Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cảng biển" (1)

cảng biển
Tiếng Anh Danh từseaport
Từ vựng của tôi
Tấn công tại các cảng biển và cơ sở quân sự.
Attacks on seaports and military facilities.

swap_horiz Từ liên quan "cảng biển" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cảng biển" (1)

Tấn công tại các cảng biển và cơ sở quân sự.
Attacks on seaports and military facilities.